Bảng thông số kỹ thuật RIWANG MIG 250
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Model |
MIG 250 |
| Nguồn điện vào (Input Voltage) |
Single-phase 220V ± 15%, 50/60Hz |
| Dòng điện vào (Input Current) |
28.5A |
| Công suất nguồn vào (Rated Input Power) |
9.2 KVA |
| Phạm vi dòng điện ra (Output Current Range) |
20A – 230A |
| Điện áp không tải (No-load Voltage) |
50V |
| Điện áp ra định mức (Rated Output Voltage) |
15V – 25.5V |
| Chu kỳ làm việc (Duty Cycle) |
60% |
| Hiệu suất (Efficiency) |
≥ 80% |
| Hệ số công suất (Power Factor) |
0.8 |
| Đường kính dây hàn phù hợp (Wire Diameter) |
0.8 mm / 1.0 mm / 1.2 mm |
| Kiểu bộ cấp dây (Wire Feeder Form) |
Cấp dây tích hợp bên trong máy (Inbuilt) |
| Trọng lượng (Weight) |
33 kg |
| Kích thước (Dimensions) |
740 × 375 × 750 mm |
| Cấp cách điện (Insulation Level) |
F |
| Cấp bảo vệ vỏ ngoài (Enclosure Protection) |
IP21S |
💡 Đặc điểm nổi bật & Tính năng
-
1: Chức năng hàn MIG xung đơn (Single Pulse MIG).
2: Chức năng khởi động hồ quang mềm (Soft Arc Start), giúp mồi hồ quang ổn định và giảm bắn tóe.
3: Chức năng điều chỉnh thời gian cháy dây (Burn Back).
4: Hỗ trợ hàn que (MMA) với các chức năng ARC Force và Hot Start.
5: Hỗ trợ hàn TIG nhấc mỏ (Lift TIG).
6: Hỗ trợ súng hàn cấp dây tích hợp (Spool Gun) (tùy chọn).
7: Có thể điều chỉnh thời gian cấp khí trước hàn (Pre Gas) và sau hàn (Post Gas).
8: Chức năng lấp hố co cuối mối hàn (Crater Filling).
9: Chức năng kiểm tra cấp dây (Wire Check) và kiểm tra khí bảo vệ (Gas Check).
10: Hỗ trợ hàn không dùng khí bảo vệ (Gasless/FCAW).
11: Chức năng hàn MIG đồng bộ thông số (MIG Synergic).
12: Hỗ trợ các chế độ điều khiển cò hàn 2T, 4T và hàn điểm (Spot Welding).
13: Hỗ trợ lưu và gọi lại 10 bộ thông số hàn.
14: Phù hợp để hàn thép carbon và thép không gỉ.
🛠 Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
-
1: Cáp nguồn vào dài 2,5 m.
2: Cáp hàn bằng đồng 35 mm², dài 3 m, kèm kẹp điện cực bằng nhôm.
3: Cáp mass bằng đồng 35 mm², dài 2 m, kèm kẹp mass bằng nhôm.
4: Mỏ hàn MIG 24KD, dài 3 m.
5: Ống dẫn khí dài 3 m.




