SELECT MENU

Robot Hàn công nghiệp STEP SA12/2000H

Gọi để biết giá
  • : SA12/2000H
  • : Còn hàng
Yêu cầu Báo giá
Nếu bạn ngại đặt hàng. Vui lòng liên hệ theo số 0912 609 953 để được hỗ trợ mua hàng nhanh nhất
Thông tin sản phẩm

1. Thông số cơ bản

  • Cấu trúc (Construction): Robot khớp nối đa trục dạng đứng (Vertical multi-joint)

  • Số trục/khớp (Number of joints): 6 trục

  • Phương thức truyền động (Drive mode): Truyền động bằng động cơ AC (AC driven)

  • Bán kính làm việc tối đa (Maximum working radius): 2012.5 mm

  • Độ lặp lại vị trí (Repeatability of positioning): ± 0.05 mm

  • Tải trọng tối đa tại cổ tay (Maximum wrist load): 12 kg

  • Trọng lượng thân máy (Weight of body): 210 kg

  • Cấp bảo vệ (IP rating): Thân máy IP54 / Cổ tay IP54

2. Tốc độ chuyển động tối đa (Maximum operating speed)

  • Trục J1: 190°/s

  • Trục J2: 190°/s

  • Trục J3: 220°/s

  • Trục J4: 450°/s

  • Trục J5: 450°/s

  • Trục J6: 720°/s

3. Phạm vi chuyển động tối đa (Maximum motion range)

  • Trục J1: ± 165°

  • Trục J2: -163° ~ +80°

  • Trục J3: 0° ~ +190°

  • Trục J4: ± 190°

  • Trục J5: ± 120°

  • Trục J6: Hàn: ± 360° / Gắp chóp/Xử lý vật liệu (Material handling): ± 450°

4. Mô-men xoắn và Quán tính tải cho phép tại cổ tay (Allowable wrist load)

  • Mô-men xoắn cho phép (Allowable torque):

    • Trục J4: 30 N·m

    • Trục J5: 30 N·m

    • Trục J6: 15 N·m

  • Quán tính tải cho phép (Allowable load inertia):

    • Trục J4: 0.65 kg·m²

    • Trục J5: 0.63 kg·m²

    • Trục J6: 0.061 kg·m²

5. Cấu hình & Môi trường vận hành

  • Đường ống khí nén (Air hose configuration): 2 × Φ 8 mm

  • Cáp tín hiệu tích hợp trên thân (Body integrated signal cable): 16 lõi (16 cores)

  • Phương pháp lắp đặt (Installation method): Lắp trên sàn, lắp treo tường hoặc lắp áp trần (Floor mounting, wall mounting, inverted mounting)

  • Nhiệt độ môi trường làm việc (Ambient temperature): 0°C ~ 45°C

  • Độ ẩm môi trường (Ambient humidity): Dưới 75% RH (Ngắn hạn dưới 95% RH, không ngưng tụ)

  • Yêu cầu độ rung (Vibration requirements): Dưới 0.5G (4.9 m/s²)

  • Mức EMC (EMC level): Lớp A (Class A)

  • Ứng dụng (Application): Hàn (Welding), gắp/di chuyển vật liệu (Material handling), phục vụ máy gia công (machine tending), lắp ráp (assembly)

    ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

    Chào anh/chị, để nhận tư vấn miễn phí từ DTA Robot, anh/chị hãy liên hệ ngay theo hotline 0912 609 953 hoặc điền vào các thông tin dưới đây dưới đây. Xin cảm ơn!