


1. Thông số cơ bản
-
Cấu trúc (Construction): Robot khớp nối đa trục dạng đứng (Vertical multi-joint)
-
Số trục/khớp (Number of joints): 6 trục
-
Phương thức truyền động (Drive mode): Truyền động bằng động cơ AC (AC driven)
-
Bán kính làm việc tối đa (Maximum working radius): 2012.5 mm
-
Độ lặp lại vị trí (Repeatability of positioning): ± 0.05 mm
-
Tải trọng tối đa tại cổ tay (Maximum wrist load): 12 kg
-
Trọng lượng thân máy (Weight of body): 210 kg
-
Cấp bảo vệ (IP rating): Thân máy IP54 / Cổ tay IP54
2. Tốc độ chuyển động tối đa (Maximum operating speed)
-
Trục J1: 190°/s
-
Trục J2: 190°/s
-
Trục J3: 220°/s
-
Trục J4: 450°/s
-
Trục J5: 450°/s
-
Trục J6: 720°/s
3. Phạm vi chuyển động tối đa (Maximum motion range)
-
Trục J1: ± 165°
-
Trục J2: -163° ~ +80°
-
Trục J3: 0° ~ +190°
-
Trục J4: ± 190°
-
Trục J5: ± 120°
-
Trục J6: Hàn: ± 360° / Gắp chóp/Xử lý vật liệu (Material handling): ± 450°
4. Mô-men xoắn và Quán tính tải cho phép tại cổ tay (Allowable wrist load)
-
Mô-men xoắn cho phép (Allowable torque):
-
Trục J4: 30 N·m
-
Trục J5: 30 N·m
-
Trục J6: 15 N·m
-
-
Quán tính tải cho phép (Allowable load inertia):
-
Trục J4: 0.65 kg·m²
-
Trục J5: 0.63 kg·m²
-
Trục J6: 0.061 kg·m²
-
5. Cấu hình & Môi trường vận hành
-
Đường ống khí nén (Air hose configuration): 2 × Φ 8 mm
-
Cáp tín hiệu tích hợp trên thân (Body integrated signal cable): 16 lõi (16 cores)
-
Phương pháp lắp đặt (Installation method): Lắp trên sàn, lắp treo tường hoặc lắp áp trần (Floor mounting, wall mounting, inverted mounting)
-
Nhiệt độ môi trường làm việc (Ambient temperature): 0°C ~ 45°C
-
Độ ẩm môi trường (Ambient humidity): Dưới 75% RH (Ngắn hạn dưới 95% RH, không ngưng tụ)
-
Yêu cầu độ rung (Vibration requirements): Dưới 0.5G (4.9 m/s²)
-
Mức EMC (EMC level): Lớp A (Class A)
-
Ứng dụng (Application): Hàn (Welding), gắp/di chuyển vật liệu (Material handling), phục vụ máy gia công (machine tending), lắp ráp (assembly)

